|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết: Quản lý, vận hành, khai thác, sửa chữa, nâng cấp hệ thống công trình thủy lợi; điều tiết dòng chảy, cắt, giảm lũ cho hạ du; cung cấp nguồn nước cho sản xuất nông nghiệp, công nghiệp, dân sinh và đẩy mặn, cải tạo môi trường sinh thái,... theo nhiệm vụ nhà nước giao; kết hợp cấp nước phát điện.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác;
- Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Bán buôn xi măng;
- Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi;
- Bán buôn son, vécni;
- Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh;
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ; Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre; Trồng rừng và chăm sóc rừng khác; Ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
- Khai thác lâm sản trừ gỗ;
- Thu nhặt lâm sản trừ gỗ.
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
- Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
|