|
6495
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ cầm đồ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô, xe máy theo hợp đồng thuê
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn ô tô loại mới và loại đã qua sử dụng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xe mô tô, xe máy loại mới và loại đã qua sử dụng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý môi giới hàng hóa
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác (loại mới và loại đã qua sử dụng)
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ mô tô, xe máy (loại mới và loại đã qua sử dụng)
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ trông giữ phương tiện, bãi đỗ xe
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị định vị, GPS, dây điện, cảm biến
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị định vị, GPS, dây điện, cảm biến
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt dây điện, thiết bị giám sát hành trình trên xe
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ tư vấn tài chính
|