|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mua bán vật liệu, thiết bị, phụ kiện, kết cấu thép, bê tông chuyên ngành xây dựng và giao thông đường sắt, đường bộ
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
- Sản xuất các vật liệu, thiết bị, phụ kiện, kết cấu thép uyên ngành giao thông đường sắt, đường bộ, trang thiết bị, dụng cụ lao động.
- Lắp đặt và sản xuất ray, ghi, phụ kiện đường sắt
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Hoạt động xây dựng chuyên dụng trong một bộ phận thông thường khác nhau về thể loại cấu trúc, yêu cầu phải có kỹ năng riêng chuyên sâu hoặc phải có thiết bị dùng riêng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Kinh doanh máy móc thiết bị phục vụ ngàng công nghiệp xây dựng đường sắt, đường bộ, xây dựng dân dụng, giao thông, thủy lợi
- Kinh doanh các loại động cơ, mô tơ và biến thế, vòng bi, nồi hơi, bình chứa khí nén và thiết bị áp lực khác
- Kinh doanh các thiết bị văn phòng
- Kinh doanh các thiết bị, phụ kiện cho ngành đường sắt như ray, ghi, tà vẹt, bu long, cóc sắt, can sắt, vòng đệm, ốc vít các loại.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Kinh doanh các loại ô tô, xe máy và các phụ tùng ngành ô tô, xe máy.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Mua bán đá, cát, sỏi, đất, phụ kiện ngành nước, sơn
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Mua bán đồ điện gia dụng, các mặt hàng trang trí thiết bị nội ngoại thất
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Dịch vụ du lịch, lưu trú ngắn ngày (khách sạn)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống lưu động
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- Tư vấn lập dự án đầu tư, thẩm định dự án đầu tư, khảo sát, thiết kế, thẩm định giá, giám sát các công trình giao thông, dân dụng
- Tư vấn giám sát, kiểm định và thí nghiệm chất lượng vật liệu xây dựng công trình giao thông đường sắt, đường bộ, thủy lợi, dân dụng
- Xây dựng công trình giao thông, dân dụng, công nghiệp, đường dây dưới 35KV. Thí nghiệm và kiểm nghiệm vật liệu xây dựng.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật. Bao gồm: Việc kiểm tra lý hóa và các phân tích khác của tất cả các loại vật liệu và sản phẩm
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Sữa chữa thiết bị thi công công trình.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Xây lắp đường dây và trạm biến thế 35KV, công trình hạ thế, điện dân dụng, đèn chiếu sáng Xây dựng công trình giao thông, công nghiệp, dân dụng Xây dựng, lắp đặt thiết bị các công trình thông tin, viễn thông, tín hiệu giao thông.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Kinh doanh thương mại
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Kinh doanh sắt thép kim loại màu, cấp dự ứng lực, thép dự ứng lực
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Kinh doanh các loại hóa chất ( trừ các loại hóa chất nhà nước cấm); bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại, các sản phẩm từ nhựa, cao su.
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan, bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|