|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(Chi tiết: xử lý và tiêu hủy rác thải y tế, và các loại rác thải độc hại khác, kể cả chất thải hạt nhân phóng xạ.)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(Chi tiết: thu gom rác thải gia đình, các nguyên liệu tái chế, rác thải xây dựng, và rác thải từ các nhà máy)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
(Chi tiết: xử lý nước thải, bùn thải (sinh hoạt và công nghiệp), cũng như việc duy tu, bảo dưỡng các công trình xử lý nước thải)
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
(Chi tiết: Khai thác thủy hải sản xa bờ)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Chi tiết: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống, giải khát)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Hoạt động khu vui chơi bãi biển như: trượt ván, chèo thuyền Kayak, mô tô trượt nước, ca nô kéo lướt ván, ca nô kéo phao chuỗi, ca nô kéo dù bay, hoạt động vui chơi giải trí khác như: leo núi, xe đạp địa hình)
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
(Chi tiết: khử độc các vùng đất, nước ngầm bị ô nhiễm bằng các phương pháp hóa học, cơ học hoặc sinh học, cũng như các hoạt động xử lý ô nhiễm và quản lý chất thải khác)
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(Chi tiết: Hoạt động lắp đặt hệ thống điện cho công trình nhà và công trình kỹ thuật dân dụng, Dây dẫn và thiết bị điện, đường dây thông tin liên lạc, mạng máy tính và dây cáp truyền hình, bao gồm cả cáp quang học, đĩa vệ tinh, hệ thống chiếu sáng, chuông báo cháy, hệ thống báo động chống trộm)
|