|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: kinh doanh các sản phẩm đặc biệt như gạch, ngói giả cổ, đá ốp lát, đặc biệt khai thác từ thiên nhiên như đá Slate, đá Basat, đá Sandstone, đá ong, đá chẻ, đá suối, đá làm ngói trang trí nội ngoại thất sân vườn
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn các nguyên liệu có thể tái chế (trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận chuyển hành khách công cộng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận chuyển hàng hoá theo hợp đồng và theo tuyến cố định
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ logistics
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, khu du lịch, nghỉ dưỡng, trại dưỡng lão (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn đầu tư
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế quy hoạch tổng mặt bằng, kiến trúc, nội ngoại thất: đối với công trình dân dụng, công nghiệp; - tư vấn xét thầu, tư vấn giám sát, khảo sát thiết kế và xử lý nền móng công trình; - Tư vấn giám sát chất lượng xây dựng; - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; Lập hồ sơ mời thầu, xét thầu; - Thẩm tra thiết kế kỹ thuật, thiết kế bản vẽ thi công, thẩm tra dự toán, tổng dự toán công trình; - Thiết kế kết cấu: đối với công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, kỹ thuật, hạ tầng đô thị; Thiết kế cấp thoát nước công trình dân dụng, công nghiệp; Thiết kế cơ - điện các công trình dân dụng và công nghiệp; - Khảo sát địa chất công trình, địa chất thuỷ văn; - Thiết kế quy hoạch xây dựng; - Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy; khảo sát địa hình; Thiết kế đường dây và trạm biến áp đến 35kv; Thiết kế hệ thống chiếu sáng và tín hiệu đèn giao thông
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ quảng cáo thương mại
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thi công trang trí nội ngoại thất và lắp đặt các loại thiết bị cho công trình
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: tư vấn về môi trường
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: chỉ hoạt động khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: chỉ hoạt động khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu đồ dùng cá nhân và gia đình; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty sản xuất, kinh doanh; - Xuất nhập khẩu máy móc thiết bị và phụ tùng thay thế; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng: vật liệu xây dựng, thiết bị cấp nước trong nhà, thiết bị nhiệt và phụ tùng thay thế; Thiết bị, dụng cụ hệ thống điện; Thiết bị điều hòa nhiệt độ, thiết bị vệ sinh; Sắt thép, ống thép, kim loại màu; Các loại gỗ (gỗ tròn, gỗ xẻ, cửa gỗ, ván lát sàn, gỗ dán, gỗ ép, gỗ ốp)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công các công trình đặc biệt có ứng dụng công nghệ mới như: công nghệ bê tông cốt thép dự ứng lực, các công trình dân dụng, công nghiệp; trang trí, lắp đặt nội ngoại thất cho các công trình;; - Thi công xây dựng các loại công trình dân dụng, công nghiệp (kể cả hạ tầng kỹ thuật); Thi công xây dựng công trình có ứng dụng công nghệ mới như cốp pha trượt, bê tông cốt thép ứng suất trước
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt các loại thiết bị cho công trình
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công xử lý nền móng công trình
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình thủy lợi; Xây dựng hạ tầng công trình thủy lợi
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh xăng dầu
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình giao thông; Xây dựng hạ tầng công trình giao thông
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Trừ loại Nhà nước cấm
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác, chế biến và mua bán các loại khoáng sản (Trừ loại khoáng sản Nhà nước cấm)
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm từ kính, kính an toàn, kính nghệ thuật, kính mầu, kính mài, kính hấp
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm đặc biệt như gạch, ngói giả cổ, đá ốp lát, đặc biệt khai thác từ thiên nhiên như đá Slate, đá Basat, đá Sandstone, đá ong, đá chẻ, đá suối, đá làm ngói trang trí nội ngoại thất sân vườn
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|