|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: đầu tư, nhà hàng, cà phê.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: mua bán đồ uống có cồn và không có cồn, bia, nước ngọt, nước giải khát, kinh doanh rượu
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: quán rượu, bia, quầy bar; quán cà phê, giải khát; dịch vụ phục vụ đồ uống khác
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết : Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngữ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Chi tiết : Sản xuất dầu, bơ thực vật
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|