|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
9111
|
Hoạt động thư viện
|
|
9112
|
Hoạt động lưu trữ
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
9130
|
Bảo tồn, phục hồi và các hoạt động hỗ trợ khác cho di sản văn hóa
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|