|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa và cây
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng cây gia vị hàng năm; trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây cảnh lâu năm; trồng cây xanh bóng mát
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Dịch vụ sản xuất và mua bán giống cây trồng; kinh doanh vật tư nông nghiệp (không bao gồm thuốc thú y); mua bán thuốc bảo vệ thực vật; mua bán hạt giống cây trồng các loại
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đất sạch giàu dinh dưỡng; đất hữu cơ; giá thể trồng cây
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết: Phân động vật, gia cầm, chim đã qua xử lý; sản xuất phân hữu cơ; sản xuất phân hữu cơ vi sinh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Ký gửi, nhận ký gửi tranh, ảnh, tượng, tác phẩm nghệ thuật các loại
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: bán buôn rau quả; bán buôn cà phê; bán buôn chè; bán buôn đường sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Dụng cụ làm vườn; chậu trồng cây các loại
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ rau, quả; bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm từ sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vạt nuôi cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh; bán lẻ hành lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh; bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh; bán lẻ hoa, cành, lá trang trí nhân tạo; bán lẻ phân bón, hạt giống, cây giống, đất trồng cây cảnh
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ cổ
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ của hàng ăn uống thuộc chuỗi cừa hàng ăn nhanh)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê, giải khát
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|