|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh nhà ở; Kinh doanh bất động sản.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Đầu tư, xây dựng, kinh doanh kỹ thuật hạ tầng khu đô thị, khu dân cư, khu công nghiệp, khu nhà ở.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Sửa chữa nhà. Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội thất
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: San lắp mặt bằng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới, quản lý bất động sản (trừ tư vấn mang tính pháp lý)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hoá chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
(không sản xuất trụ sở)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày. (Không kinh doanh tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Bảo dưỡng máy móc; thiết bị xây dựng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Chi tiết: Bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới thương mại, ký gửi hàng hoá
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa và quốc tế
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
Chi tiết: Kinh doanh khu du lịch sinh thái, khu vui chơi giải trí: hồ bơi; câu cá; bóng chuyền, bãi cắm trại du lịch; làng du lịch; biệt thự kinh doanh du lịch; căn hộ kinh doanh du lịch (không kinh doanh tại trụ sở).
|