|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Đào tạo giáo dục nghề nghiệp sơ cấp (du lịch, dịch vụ, ngoại ngữ, đào tạo lái xe mô tô, ô tô)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Trưng bày, giới thiệu, mua bán, tiêu thụ các sản phẩm nông nghiệp nông thôn
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Dịch vụ lưu trú du lịch, khách sạn, nhà nghỉ, nghỉ dưỡng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện, tổ chức giới thiệu và xúc tiến du lịch, thương mại, công nghiệp, nông nghiệp và phát triển nông thôn
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Chi tiết: Sản xuất nước đá viên
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hàng nông sản
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ vui chơi giải trí (không bao gồm hoạt động vũ trường, bar, karaoke)
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Dịch vụ xông hơi, massage, vật lý trị liệu và các dịch vụ dưỡng sinh - tăng cường sức khỏe
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động của đại lý vé máy bay
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Dịch vụ vận chuyển đưa đón học sinh, hành khách theo hợp đồng và theo tuyến cố định, khách du lịch
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt, thủy sản, rau quả
|