|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đầu tư, xây dựng và kinh doanh nhà ở, hạ tầng khu đô thị, khu nhà ở, khu công nghiệp, cụm công nghiệp
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
6499
|
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hoá
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4929
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ uỷ thác xuất nhập khẩu, nhận uỷ thác đầu tư
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
9102
|
Hoạt động bảo tồn, bảo tàng
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4922
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
6491
|
Hoạt động cho thuê tài chính
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|