|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải đường thủy
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Hoạt động nạo vét đường thủy.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: -Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan;
-Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác.
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: - Kéo, lai dắt phương tiện thủy;
- Hoạt động điều hành cảng biển;
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải ven biển và viễn dương;
- Hoạt động điều hành cảng đường thủy nội địa;
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải đường thủy nội địa.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: -Bốc xếp hàng hóa đường bộ;
- Bốc xếp hàng hóa cảng biển;
- Bốc xếp hàng hóa cảng sông;
- Bốc xếp hàng hóa loại khác.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: - Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển;
- Logistics;
- Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu;
- Trục vớt tàu, thanh thải chướng ngại vật ven biển, trên sông
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác cát sỏi.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, thiết kế, giám sát các công trình xây dựng.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán đồ điện gia dụng.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép các loại.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua bán xuất nhập khẩu gỗ;
-Mua bán Vật liệu xây dựng.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán trang thiết bị ngư lưới cụ, khai thác đánh bắt, mua bán thủy sản.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất, gia công cơ khí.
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất, chế tạo máy móc các loại.
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Chi tiết: Sản xuất nước đá.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng xây dựng
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận chuyển thiết bị công trình đường thủy
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Chi tiết: Vận tải hàng hóa ven biển.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thủy sản
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|