|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các dịch vụ thông tin qua điện thoại, dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hay trên cơ sở phí
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Loại trừ: các thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Loại trừ: các thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị, bộ điều khiển trò chơi video, trò chơi video
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: Sản xuất phần mềm (trừ phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị và các trò chơi điện tử trực tuyến)
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|