|
4210
|
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
Chi tiết: xây dựng công trình giao thông
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng; cung cấp bê tông tươi
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: kinh doanh bếp ga, bình điện, ắc quy, xăm lốp, phụ tùng ô tô, máy công trình
|
|
4220
|
Chi tiết: xây dựng công trình thủy lợi
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: kinh doanh dịch vụ ăn uống
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: kinh doanh xăng dầu và các sản phẩm liên quan đến xăng dầu
|
|
8720
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện
Chi tiết: cung ứng các nguồn lao động tạm thời, công nhân tạm thời
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4100
|
Chi tiết: xây dựng công trình dân dụng
|
|
4290
|
Chi tiết: xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng, hạ tầng kỹ thuật, công trình viễn thông
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: kinh doanh dịch vụ khách sạn
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: xây dựng công trình điện có cấp điện áp từ 35KV trở xuống
|