|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất; mua bán đá cát, sỏi, đất cấp phối;
- Mua bán gỗ cây và gỗ chế biến.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: Cưa, xẻ, bào gỗ.
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp giống cây trồng.
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng rừng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê phương tiện vận tải.
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Chi tiết: Dịch vụ con giống vật nuôi.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện).
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi.
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa cây cảnh.
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh.
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông đường bộ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Xây dựng các công trình đường dây và trạm biến áp từ 35 KV trở xuống.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: - Xây dựng công trình đường ống cấp thoát nước;
- Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí.
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng xây dựng; khai hoang cơ giới, cải tạo đồng ruộng ao hồ.
|