|
5510
|
Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5640
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
5530
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
8240
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính)
Chi tiết: Dịch vụ đặt vé, bán vé, phân phối vé cho các sự kiện giải trí, thể thao, nghệ thuật biểu diễn, sân khấu (Hoạt động đại lý hưởng hoa hồng); Dịch vụ kết nối giao thương, tìm kiếm đối tác, xúc tiến thương mại giữa nhà cung cấp và khách hàng thông qua nền tảng thương mại điện tử hoặc phương thức truyền thống (trừ các lĩnh vực pháp luật cấm hoặc có mã ngành riêng)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|