|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu kính mắt, gọng kính, tròng kính các loại, đồng hồ, trang thiết bị, máy móc phục vụ hoạt động sản xuất kính mắt
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ kính mắt, gọng kính, tròng kính các loại;
- Bán lẻ đồng hồ
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: Sản xuất kính mắt, kính râm, thấu kính, thấu kính hội tụ, bảo vệ mắt.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dùng trong y tế cho mục đích chẩn đoán bệnh, chữa bệnh.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Cơ sở dịch vụ kính thuốc;
- Dịch vụ phục vụ ngành kính mắt
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Chi tiết:
- Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Trừ hoạt động đấu giá);
- Bán trực tiếp hoặc chuyển phát theo địa chỉ;
- Bán lẻ của các đại lý hưởng hoa hồng (ngoài cửa hàng).
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
9540
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|