|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Tư vấn quản lý dự án, tư vấn giám sát thi công các công trình: dân dụng công nghiệp, cầu đường, thủy lợi. - Lập dự án đầu tư, tư vấn thiết kế các công trình: cầu đường, thủy lợi. - Tư vấn kiểm tra, thẩm định giá các công trình: dân dụng công nghiệp, giao thông, cầu đường, thủy lợi, san lấp mặt bằng.
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất và chế biến những sản phẩm làm từ tổ yến
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
Chi tiết: Sản xuất đồ mộc mỹ nghệ cao cấp, mộc dân dụng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, cầu đường.
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Công trình điện đến 35KV
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Công trình cấp thoát nước sinh hoạt.
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình công nghiệp.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu đồ mộc dân dụng như giường, tủ, bàn, ghế,..
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu, máy móc, thiết bị phụ tùng máy công trình.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán, kinh doanh vật liệu xây dựng như xi măng, gạch, đá, gạch men, sơn, vec ni, Mua bán, xuất nhập khẩu tre nứa, gỗ cây và gỗ chế biến các loại.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách theo hợp đồng (bao gồm cả khách du lịch).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|