|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn thuốc thú y, vacxin gia súc, gia cầm, trang thiết bị ngành chăn nuôi
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn gia súc, gia cầm; Bán buôn thức ăn, nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm, thủy sản
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán,ký gửi hàng hóa (trừ hoạt động đấu giá)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn khẩu trang y tế; Bán buôn vật tư tiêu hao, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm); Mua bán hàng điện lạnh, điện dân dụng, gia dụng; Bán buôn đồ dùng cho gia đình; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn các loại lịch: lịch tường, lịch bàn, lịch blog; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao;
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
Chi tiết: Tiêm phòng, chữa bệnh, phẫu thuật động vật; tư vấn các hoạt động liên quan đến lĩnh vực thú y. Khám bệnh, chẩn đoán bệnh, xét nghiệm bệnh động vật; Chăm sóc sức khỏe động vật và kiểm soát hoạt động của gia súc; - Chăm sóc sức khỏe động vật và kiểm soát hoạt động của vật nuôi. - Hoạt động của trợ giúp thú y hoặc những hỗ trợ khác cho bác sĩ thú y; - Nghiên cứu chuyên khoa hoặc chẩn đoán khác liên quan đến động vật; - Hoạt động cấp cứu động vật; dịch vụ cách ly kiểm dịch động vật và sản phẩm động vật
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
Chi tiết: Sản xuất và kinh doanh giống cây trồng . Chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực sản xuất giống cây trồng, con giống
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp nông hải sản
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh phân bón, phân lân, đạm các loại
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|