|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đầu tư kinh doanh khu giải trí, thể thao tổng hợp
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, nhà nghỉ, phòng trọ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thủy sản
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bản lẻ rượu, các đồ uống có cồn
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xăng, dầu, mỡ bôi trơn và sản phẩm làm mát động cơ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
|
|
7010
|
Hoạt động của trụ sở văn phòng
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ tư vấn thiết kế công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, đường dây điện đến 35 KV; Kinh doanh dịch vụ tư vấn giám sát xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp, giao thông, thủy lợi; Kinh doanh dịch vụ thiết kế quy hoạch xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, trạm và đường dây điện đến 35KV, khảo sát địa hình, địa chất công trình; Tư vấn khảo sát, lập đề án, thiết kế kỹ thuật, dự toán công trình đo đạc và bản đồ; Kinh doanh dịch vụ đo vẽ bản đồ, do vẽ, bản đồ địa chính, lập bản đồ địa giới hành chính, đo, vẽ, lập hồ sơ địa chính; Kinh doanh dich vụ xây dựng cơ sở dữ liệu đo đạc và bản đồ, cắm mốc quy hoạch tổng thể, chi tiết và cắm mốc phân lô chi tiết các loại đất khác; Kinh doanh dịch vụ hoạt động đo đạc, vẽ, cắm mốc bản đồ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn các loại vật liệu xây dựng thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bản lẻ các loại vật liệu xây dựng, đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng; Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện, tiệc cưới, hội nghị, hội thảo
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan: Bán buôn nhiên liệu, dầu mỡ nhờn, dầu bôi trơn
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán gas, than nhiên liệu và các sản phẩm liên quan đến gas
|