|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
Chi tiết: Trồng cây ăn quả: Cam, quýt, bưởi.. và trồng cây ăn quả các loại;
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây cảnh lâu năm và trồng cây lâu năm khác;
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Chăn nuôi Chồn, Nhím, Thỏ;
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp; Trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn; Kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống;
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Thoát nước và xử lý nước thải; Hoạt động quản lý thu gom và xử lý nước thải ;
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Hoạt động quản lý, thu gom, vận chuyển và xử lý rác thải, quản lý và vận hành rác thải;
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống; Bán buôn hoa và cây; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn các loại vật liệu xây dựng và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; Mua bán gỗ cây và gỗ rừng trồng các loại;
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép;
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các loại vật liệu xây dựng và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng;
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ;Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng);
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng TAXI, Vận tải hành khách đường bộ khác;
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Hoạt động của các cơ sở thể thao: Bể bơi, sân bóng đá, bóng chuyền;
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|