|
210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu và động vật sống; Mua bán giống cây lâm nghiệp, giống cây trồng, cây dược liệu, thảo dược; Mua bán hoa, cây xanh, cây cảnh; Mua bán phân bón, thức ăn gia súc, gia cầm, thủy sản; Kinh doanh phân bón, thuốc bảo vệ thực vật; Kinh doanh và sản xuất cây giống nông nghiệp, Lâm nghiệp, dược liệu, giống nuôi cây mô; Mua bán con giống, ong giống; Thu mua và sơ chế các sản phẩm nông sản, lâm sản, hoa quả
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Khai thác gỗ rừng trồng;
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Điều tra, quy hoạch rừng, Lập báo cáo đánh giá tác động môi trường; Kế hoạch bảo vệ môi trường; Báo cáo nước thải, xã thải vào nguồn nước; Tư vấn xử lý các công trình, xử lý ô nhiễm môi trường; Thiết kế trồng rừng, bảo vệ và khoanh nuôi phục hồi rừng; Khảo sát đo đạc công trình, tư vấn dịch vụ kỹ thuật lâm nghiệp; Tư vấn, thiết kế công trình xây dựng dân dụng, công trình giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật; Tư vấn kỹ thuật trồng cây ăn quả, dược liệu, lâm nghiệp; Tư vấn lắp đặt và cung cấp các thiết bị công trình tưới nước ứng dụng công nghệ cao cho cây trồng; Tư vấn và dây dựng các công trình vườn, trang trại; Thiết kế trồng rừng; Tư vấn kỹ thuật Nông - lâm nghiệp và Môi trường.
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi ong, nhân giống ong và sản xuất mật ong;
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Trồng cây, trồng cây xanh, chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm, hàng thủy, hải sản, rau quả; Mua bán các sản phẩm làm từ ong, sản phẩm ong, phấn hoa, mật ong, sữa ong chúa;
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm, hàng thủy, hải sản, rau quả;
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây xanh, cây cảnh;
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây xanh, cây cảnh;
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Xây dựng lắp đặt hệ thống nhà lưới
|
|
1811
|
In ấn
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo, thiết kế bảng hiệu quảng cáo
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng cây dược liệu, cây hương liệu hàng năm
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Mua bán gỗ các loại, gỗ rừng trồng; Bán buôn Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, thiết bị nước, đồ ngũ kim, dụng cụ cầm tay, búa, cưa, tua vít, kéo cắt, vật tư, thiết bị làm vườn, máy cắt tỉa....;Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng;
|