|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: Xây dựng các công trình kỹ thuật dân dụng, công nghiệp
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình điện dưới 35KV
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vật liệu xây dựng như gỗ, tre nứa, xi măng, đá, cát, sạn, sơn, gạch, ngói,... và các thiết bị lắp đặt trong xây dựng
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh xăng dầu và các sản phẩm liên quan
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng và kinh doanh cây bóng mát, cây cảnh...
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Hoạt động chăm sóc và duy trì cảnh quan, chăm sóc cây cảnh, trang khuôn viên, thảm cỏ,...
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình giao thông
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, giường tủ, bàn ghế và đồ nội thất, các loại thiết bị điện nước
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng như gỗ, tre nứa, xi măng, đá, cát, sạn, sơn, gạch, ngói,... và các thiết bị lắp đặt trong xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật;
|