|
8129
|
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình giao thông, cầu đường, kênh, mương,…
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình kỹ thuật dân dụng, công nghiệp, công trình điện, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật,...; Thi công các công trình sân vườn.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Mua bán, lắp đặt, sửa chữa máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|