|
46613
|
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh xăng dầu, hóa dầu.
|
|
55101
|
|
|
56101
|
|
|
55103
|
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng (xi măng, sắt, thép, đá, cát, sạn, sỏi, sơn...) và các thiết bị lắp đặt trong xây dựng.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vật liệu xây dựng (xi măng, sắt, thép, đá, cát, sạn, sỏi, sơn...) và các thiết bị lắp đặt trong xây dựng.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đại lý phân bón các loại.
|
|
46204
|
Chi tiết: Kinh doanh thức ăn gia súc, gia cẩm, thủy hải sản các loại.
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh quán cà phê.
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|