|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Sản xuất vật liệu hàn, dụng cụ và thiết bị trong ngành hàn nối;
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp, giao thông, thủy lợi ;
|
|
46692
|
(và trừ hóa chất có tính độc hại mạnh);
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(không tái chế phế thải và sản xuất hạt nhựa tổng hợp) ;
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ môi giới bất động sản);
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại ;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4100
|
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thăm dò, khai thác và chế biến khoáng sản.
|