|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa trong và ngoài nước.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách theo tuyến cố định, theo hợp đồng trong và ngoài nước.
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán hàng thực phẩm, thực phẩm công nghệ, bánh, kẹo, thuốc lá, hàng tạp hóa,...
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán các loại đồ uống, nước giải khát, rượu, bia,...
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán các loại vật liệu xây dựng, thiết bị lắp đặt trong xây dựng, vật liệu điện, nước.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán hàng tiêu dùng, hàng mỹ phẩm,...
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất đồ mộc dân dụng, mộc mỹ nghệ.
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán các mặt hàng nông, lâm sản.
|
|
42102
|
|
|
47412
|
|
|
46594
|
|
|
4100
|
|
|
4290
|
Xây dựng các công trình thủy lợi;
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|