|
46631
|
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ tre nứa, gỗ cây và gỗ chế biến;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4100
|
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình kỹ thuật dân dụng, cấp thoát nước;
|
|
55101
|
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng ăn uống, quán bar;
|
|
46692
|
Chi tiết: Mua bán keo công nghiệp.
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất keo công nghiệp.
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
47191
|
(Mua bán hàng bách hóa tổng hợp);
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Mua bán hàng thực phẩm công nghệ, bánh kẹo, đường,..);
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(Nước giải khát, bia, rượu các loại);
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|