|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Dịch vụ ăn uống, giải khát;
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất, mua bán hàng mộc dân dụng (Trừ cưa xẽ gổ thuê, cưa để bán)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu gạo, nếp...
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh thực phẩm tươi sống...
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách đường bộ theo hợp đồng
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh hàng bách hóa tổng hợp.
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh Karaoke
|
|
46204
|
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu cám, thức ăn và nguyên vật liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản, động vật sống...
|
|
46310
|
Chi tiết: Mua bán xuất nhập khẩu gạo, nếp...
|
|
55103
|
Chi tiết: Dịch vụ nhà nghỉ
|
|
31001
|
|