|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ thiết bị ngành điện, điện lạnh, điện cơ, điện dân dụng; Bán lẻ máy phát điện và các sản phẩm liên quan; Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách theo hợp đồng (cả khách du lịch)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan; Dịch vụ chăm sóc non bộ, công viên,...
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
55103
|
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt camera quan sát, báo động, báo cháy, hệ thống chống sét,…
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, thiết kế các hệ thống mạng, mạng viễn thông, mạng an ninh, lắp đặt camera quan sát, báo động, báo cháy, hệ thống chống sét,…
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình giao thông, cầu đường,…
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình kỹ thuật dân dụng, công nghiệp, công trình điện dân dụng, công trình điện cao thế, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, công trình viễn thông cáp đồng, cáp quang, công trình bưu chính viễn thông, công trình cấp thoát nước,…
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn, định giá thiết bị ngành điện, điện lạnh, điện cơ, điện dân dụng; Bán buôn máy phát điện và các sản phẩm liên quan
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị ngành điện, điện lạnh, điện cơ, điện dân dụng
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị ngành điện, điện lạnh, điện cơ, điện dân dụng; sửa chữa máy phát điện và các sản phẩm liên quan
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh các loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hoa, cây cảnh các loại
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng, chăm sóc hoa, cây cảnh các loại
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo, thiết kế băng rôn quảng cáo, tổ chức sự kiện
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét, cát, xi măng, vôi và thạch cao,...
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp, chuẩn bị mặt bằng.
|