|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than đá, than chì, than nhiệt, than anthracite, than cốc, than bán cốc, chất tăng carbon, các chế phẩm từ carbon và than dùng trong luyện kim. Bán buôn nhiên liệu hóa thạch, nhiên liệu ít các-bon hoặc không các-bon, dầu bôi trơn, mỡ bôi trơn như: Than đá, than củi, than cốc, gỗ nhiên liệu, viên nén gỗ, nhiên liệu sinh khối, naphtha; Dầu mỏ, nhiên liệu diesel, xăng, dầu nhiên liệu, dầu sưởi, dầu hỏa, nhiên liệu sinh học, nhiên liệu các-bon tái chế, nhiên liệu tổng hợp pha trộn hoặc nguyên chất; Khí dầu mỏ hóa lỏng, khí tự nhiên hóa lỏng, khí butan và proban và các dạng sinh học và tái tạo liên quan, pha trộn hoặc tinh khiết; Dầu bôi trơn, mỡ bôi trơn, sản phẩm dầu mỏ tinh chế.
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn quặng vàng, quặng bạc, quặng đất hiếm, quặng sắt, đồng, nhôm, thiếc, chì, kẽm, antimony, và quặng kim loại màu khác. Bán buôn kim loại dạng thỏi, miếng. Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác. Bán buôn kim loại khác. Bán buôn sắt, thép.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn các loại gỗ nhập khẩu và nội địa, gỗ cây, gỗ xẻ, gỗ cao su, gỗ điều, tre nứa; bán buôn cát, sỏi, đá, xi măng. đồ ngũ kim và khoá. Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác. Bán buôn bình đun nước nóng. Bán buôn thiết bị vệ sinh như: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác. Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,... Bán buôn dụng cụ cầm tay: Búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác. Bán buôn các loại quặng, quặng barit, quặng Silic (Silica), Silicat (Silicate), cát sỏi đá, xi măng và các khoáng sản phi kim loại khác.
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Dịch vụ nghiền, sàng tuyển, đóng gói, phân loại và làm sạch các loại quặng
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa tại cảng biển, cảng cạn, cửa khẩu, bãi tập kết.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Dịch vụ đo lường, phân tích chất lượng khoáng sản (than, quặng), đo độ ẩm và kiểm tra các tiêu chuẩn hàng hóa xuất nhập khẩu.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thu mua và bán buôn phế liệu, phế thải kim loại và phi kim loại, phế phẩm công nghiệp, bao bì cũ.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa (Trừ đấu giá tài sản)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
6910
|
Hoạt động pháp luật
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
9700
|
Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc thiết bị công nghiệp, máy nông nghiệp, máy khai thác, mỏ cũ mới.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
0729
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|