|
8730
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
Chi tiết: Chăm sóc, nuôi dưỡng người già
|
|
8710
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Hoạt động của các cơ sở lưu trú, nhà trọ, phòng trọ, nhà điều dưỡng
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp cơ sở lưu trú ngắn hạn hoặc dài hạn cho khách thuê trọ (Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
8790
|
Hoạt động chăm sóc tập trung khác
Chi tiết: Trại mồ côi; Các ký túc xá, nhà ở nội trú cho trẻ em; Nhà ở tạm thời cho người vô gia cư;
|
|
8810
|
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật
Chi tiết: Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người già và người khuyết tật.
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Tổ chức các tua du lịch trong và ngoài nước theo hình thức nghỉ dưỡng
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ ăn uống, giải khát
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán và xuất nhập khẩu gỗ cây, gỗ chế biến
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|