|
810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế, tư vấn giám sát các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, điện Khảo sát địa hình, địa chất, thuỷ văn; Lập dự án đầu tư xây dựng công trình; Tư vấn khảo sát lập dự án, thiết kế các công trình hạ tầng kỹ thuật; Thẩm tra thiết kế kỹ thuật, thiết kế bản vẽ thi công, dự toán, tổng dự toán công trình; Tư vấn thiết kế, giám sát công trình cấp thoát nước; Tư vấn lựa chọn nhà thầu; Tư vấn quy hoạch; Đo đạc bản đồ địa chính; tư vấn về đo đạc, đánh giá tài nguyên rừng. Tư vấn thiết kế mỏ, đánh giá tác động môi trường DTM; tư vấn lập dự án đầu tư mỏ; Tư vấn thiết kế công trình đường dây và trạm biến áp đến 35 kv; Tư vấn thiết kế lắp đặt phương án trang thiết bị phòng cháy, chữa cháy.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng. Kinh doanh và lắp đặt phương tiện, thiết bị phòng cháy, chữa cháy.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
chi tiết: Kinh doanh khách sạn
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
0114
|
Trồng cây mía
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh than đá, than cốc, than đốt các loại và nhiên liệu rắn khác
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
0115
|
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
|
|
0116
|
Trồng cây lấy sợi
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
chi tiết: Kinh doanh nhà hàng ăn uống.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu các mặt hàng: nông, lâm, thủy hải sản, hàng điện tử, điện lạnh.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh chợ
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình hạ tầng kỹ thuật, công nghiệp và các công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất chế biến nội thất, ngoại thất đồ gỗ mỹ nghệ
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|