|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Loại trừ kinh doanh thịt động vật thuộc danh mục cấm, khi kinh doanh thuốc lá phải có giấy phép do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
Chi tiết: Loại trừ hóa lỏng khí để vận chuyển
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Loại trừ hóa lỏng khí để vận chuyển
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Loại trừ hóa lỏng khí để vận chuyển
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|