|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất các loại thực phẩm, thực phẩm chức năng chế biến từ nhung hươu
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
Chi tiết:
- Sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
- Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai.
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Sản xuất các loại bột từ nhung hươu
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán giống hươu, nai
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Kinh doanh các sản phẩm, thực phẩm, thực phẩm chức năng chế biến từ nhung hươu, có thành phần nhung hươu
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Buôn bán các sản phẩm từ hươu, nai
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động của các phòng hát karaoke
|