|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán, tiêu thụ các sản phẩm nông nghiệp công nghệ cao; Mua bán thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác;
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu, hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Kinh doanh vật tư nông nghiệp
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa vật tư nông nghiệp công nghệ cao; Môi giới mua bán hàng hóa, vật tư nông nghiệp công nghệ cao
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết: Kinh doanh giống cây trồng trong nông nghiệp
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
Chi tiết: Kinh doanh các loại cây giống ăn quả, cây cảnh, cây trồng phục vụ các công trình
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng các cây cảnh phục vụ nhu cầu sinh hoạt, làm đẹp cảnh quan, môi trường, sinh hoạt văn hóa.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê dịch vụ sử dụng công nghệ cao trong nông nghiệp: máy bay phun thuốc không người lái, máy cấy, máy gặt…
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|