|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh gỗ các loại và vật liệu phục vụ chằng buộc an toàn hàng hải
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: kinh doanh các loại sắt thép; các loại tôn thép: tôn mạ kẽm, tôm mạ hợp kim nhôm kẽm (tôn lạnh)
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Chi tiết: Chi tiết: Sửa chữa tàu biển và các dịch vụ liên quan
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển. Dịch vụ cung ứng tàu biển, kiểm đếm hàng hóa. Kinh doanh vận tải đa phương thức. Dịch vụ môi giới hàng hải, giao nhận hàng hóa. Môi giới cho thuê tàu biển
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh tàu biển
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp chằng buộc hàng hóa cảng biển, đường bộ; Dịch vụ xếp dỡ hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn vỏ container
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị - máy móc - vật tư ngành hàng hải, dầu mỡ, trang thiết bị chằng buộc, chèn lót cho tàu. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dùng trong khai thác dầu khí. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điên và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị ngành hàng hải, cho thuê trang thiết bị nâng hạ; Cho thuê vỏ container
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ cho thuê lại lao động)
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Dịch vụ lai dắt tàu biển. Dịch vụ trục vớt tàu thuyền, xà lan, phao neo, tàu, phao tín hiệu. Cứu hộ tàu biển
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, tháo dỡ trang thiết bị tàu biển và xây dựng dàn khoan. Sửa chữa máy móc thiết bị khác
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình hàng hải, công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe kéo container chuyên dụng, xe cơ giới, cần cẩu các loại
|