|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, Môi giới bất động sản; Sàn giao dịch bất động sản, định giá bất động sản
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Thiết kế công trình giao thông; - Thiết kế kết cấu công trình thủy lợi; - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp.; - Thiết kế quy hoạch xây dựng; - Thiết kế kiến trúc công trình; - Thiết kế các công trình điện công nghiệp, điện dân dụng; - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông cầu, đường bộ; - Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi; - Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật; - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện các công trình điện; - Thẩm tra công trình thủy lợi; - Khảo sát địa hình các công trình xây dựng; - Thẩm tra công trình giao thông, xây dựng; - Lập dự án đầu tư, tư vấn đấu thầu.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm, bàn, ghế, tủ, dường và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác khoáng sản
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn xử lý môi trường; Đánh giá tác động môi trường; Lập dự án đầu tư
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
(Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thảm quyền cho phép thành lập theo quy định của pháp luật về giáo dục).
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
(Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thảm quyền cho phép thành lập theo quy định của pháp luật về giáo dục).
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Chi tiết: - Sản xuất đá làm thực phẩm hoặc đá làm mát.
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: - Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: làm con dấu
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng, vật tư ngành nước;
- Bán buôn gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Không bao gồm hoạt động cho thuê kho bãi)
|