|
121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
(không bao gồm những loại nhà nước cấm)
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: kinh doanh máy móc, thiết bị công nghiệp, sản phẩm cơ khí
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: kinh doanh, khai thác nhựa thông
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Chăn nuôi hươu
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: kinh doanh, xuất nhập khẩu nông, lâm sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: kinh doanh, xuất nhập khẩu thủy, hải sản
|