|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê thiết bị, máy móc xây dựng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng, quán ăn
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- Tư vấn thiết kế, tư vấn giám sát các các công trình dân dụng, công nghiệp; thuỷ lợi; giao thông; hạ tầng kỹ thuật; đường dây và trạm điện;
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4100
|
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp; thuỷ lợi; hạ tầng kỹ thuật; đường dây và trạm điện;
|
|
4210
|
Chi tiết: xây dựng các công trình giao thông đường bộ
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: san lấp mặt bằng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4220
|
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|