|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán và xuất nhập khẩu gỗ cây và gỗ chế biến; kinh doanh vật liệu xây dựng các loại
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(Doanh nghiệp thực hiện hoạt động sản xuất phù hợp theo quy hoạch chế biến lâm sản của tỉnh Hà Tĩnh giai đoạn 2012 - 2020, định hướng đến năm 2030 tại Quyết định số 677/QĐ-UBND ngày 21/3/2016 của UBND tỉnh Hà Tĩnh)
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
(Doanh nghiệp thực hiện hoạt động sản xuất phù hợp theo quy hoạch chế biến lâm sản của tỉnh Hà Tĩnh giai đoạn 2012 - 2020, định hướng đến năm 2030 tại Quyết định số 677/QĐ-UBND ngày 21/3/2016 của UBND tỉnh Hà Tĩnh)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(Doanh nghiệp thực hiện hoạt động sản xuất phù hợp theo quy hoạch chế biến lâm sản của tỉnh Hà Tĩnh giai đoạn 2012 - 2020, định hướng đến năm 2030 tại Quyết định số 677/QĐ-UBND ngày 21/3/2016 của UBND tỉnh Hà Tĩnh)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu máy móc, vật tư, thiết bị điện năng lượng mặt trời
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện năng lượng mặt trời
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Bán điện năng lượng mặt trời
|