|
4661
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: kinh doanh xe đạp, xe đạp điện và phụ tùng xe đạp, xe đạp điện; kinh doanh giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; kinh doanh dụng cụ thể dục, thể thao; kinh doanh đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu.
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết:
- Kinh doanh dịch vụ bể bơi;
- Kinh doanh dịch vụ sân bóng mini;
- Tổ chức các sự kiện thể dục, thể thao
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý hàng hóa thương mại
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
|
5310
|
Bưu chính
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe Ô tô
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu cà phê, chè, thuỷ sản, rau, quả
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: Dạy yoga, dạy nhảy, múa tổng hợp, dạy tập thê hình, tập gym
|
|
4921
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
|
4922
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
|
4929
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Hoạt đông dịch vụ triển lãm, tổ chức sự kiện, hội nghị
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|