|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: bán buôn thiết bị, dụng cụ điện dùng trong sinh hoạt gia đình như: quạt điện, nồi cơm điện, ấm đun nước dùng điện, lò vi sóng, tủ lạnh, điều hòa nhiệt độ, máy sấy tóc, đèn và bộ đèn điện
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: bán lẻ radio, cassette, tivi, loa, thiết bị âm thanh nổi, máy nghe nhạc, đầu video, đầu đĩa các loại
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: bán lẻ đĩa nhạc, băng âm thanh, đĩa compac, băng casset hoặc chưa ghi âm, ghi hình; bán lẻ băng video và DVDs đã hoặc chưa ghi âm, ghi hình
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: bán lẻ dầu hỏa, bán lẻ bình gas, bán lẻ than củi
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
chi tiết: sửa chữa tủ lạnh, lò nấu, lò nướng, máy giặt, máy vắt, máy sấy quần áo, điều hòa nhiệt độ
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
chi tiết: sửa chữa máy tính, máy in, ổ đĩa và các thiết bị lưu trữ khác
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
chi tiết: bán buôn tivi, radio, thiết bị vô tuyến, hữu tuyến, bán buôn đầu đĩa CD, DVD, bán buôn băng, đĩa từ, băng đĩa quang (CDs, DVDs) chưa ghi
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
chi tiết: tivi, radio, cacset, đầu máy video, CD, máy quay video
|