|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt pa nô, áp phích quảng cáo; hệ thống biển quảng cáo;
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In phun quảng cáo
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Dịch vụ trang trí nội, ngoại thất
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh vật liệu lắp đặt quảng cáo
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: nhôm, kính, sắt, thép, inox
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện, xúc tiến và quản lý các sự kiện, triển lãm, hội chợ, lễ khởi công, động thổ, khiai trương, giới thiệu sản phẩm hội nghị, Cung cấp trang thiết bị phục vụ tổ chức sự kiện
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|