|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Bổ sung lần 2) Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
(Bổ sung lần 2) Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Bổ sung lần 3)
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
(Bổ sung lần 4) Chi tiết: Sản xuất đá lạnh
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
(Bổ sung lần 4) Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh xăng dầu
( Bổ sung lần 1) Kinh doanh gas, bếp gas và các sản phẩm liên quan
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(Bổ sung lần 4) Chi tiết: Sản xuất chai, bình bằng nhựa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn;
( Bổ sung lần 1) Kinh doanh nhà nghỉ
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh hàng tạp hoá gia đình
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng (Bổ sung lần 2)
|