|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Trừ các loại nhà nước cấm
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
9019
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
|
|
9020
|
Hoạt động biểu diễn nghệ thuật
|
|
9031
|
Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
9039
|
Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật
|
|
9011
|
Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc
|
|
9012
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
5640
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5819
|
Hoạt động xuất bản khác
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
|
6010
|
Hoạt động phát thanh
|
|
6031
|
Hoạt động thông tấn
|
|
6039
|
Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác
|
|
7010
|
Hoạt động của trụ sở văn phòng
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7330
|
Hoạt động quan hệ công chúng
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
6020
|
Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|