|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết:
- Sản xuất bê tông đúc sẵn, xi măng hoặc các sản phẩm đá nhân tạo sử dụng trong xây dựng.
- Sản xuất các hợp chất xây dựng đúc sẵn dùng trong xây dựng hoặc xây dựng dân dụng từ đá, xi măng hoặc đá nhân tạo.
- Sản xuất các sản phẩm vữa dùng trong xây dựng.
- Sản xuất các sản phẩm từ xi măng amiăng hoặc xi măng sợi xenlulo hoặc vật liệu tương tự.
- Sản xuất vữa bột.
- Sản xuất bê tông trộn sẵn và bê tông khô.
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết:
- Hoạt động khai thác mỏ để sản xuất ra các loại đá phục vụ việc xây dựng, điêu khắc ở dạng thô đã được đẽo gọt sơ bộ hoặc cưa cắt tại nơi khai thác đá.
- Hoạt động chẻ, đập vỡ đá để làm nguyên liệu thô cho sản xuất vật liệu xây dựng, làm đường.
- Hoạt động đập vỡ, nghiền đá.
- Hoạt động khai thác cát để phục vụ cho xây dựng và sản xuất vật liệu.
- Hoạt động khai thác sỏi để phục vụ cho xây dựng và sản xuất vật liệu.
- Hoạt động khai thác đất, đất sét, cao lanh.
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết:
- Sản xuất gạch ngói không chịu lửa.
- Sản xuất đá phiến và đá lát thềm không chịu lửa.
- Sản xuất vật liệu xây dựng bằng gốm sứ không chịu lửa như: Gạch gốm sứ, ngói lợp.
- Sản xuất gạch lát sàn từ đất sét nung.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:
- Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở;
- Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở;
- Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở; hoạt động quản lý nhà, chung cư;
- Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở;
- Kinh doanh bất động sản khác.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết:
- Bán buôn sắt thép dạng nguyên sinh và bán thành phẩm: phôi thép, thỏi, thanh, tấm, lá, dải, sắt thép dạng hình (chữ T, chữ L...);
- Bán buôn đồng, chì, nhôm, kẽm và kim loại màu khác dạng nguyên sinh và bán thành phẩm: thỏi, thanh, tấm, lá, dải, dạng hình.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, véc ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
- Mua bán sản phẩm vữa dùng trong xây dựng, bê tông đúc sẵn, bê tông trộn sẵn và bê tông khô.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|