2902274718 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ RYNOVA VIỆT ĐỨC

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
2902274718
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ RYNOVA VIỆT ĐỨC
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Phòng 603, Tòa nhà VCCI, số 1 đường Lê Nin, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Ngày cập nhật:
15:05:27 5/5/2026

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
8730 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Loại trừ Đấu giá hàng hóa)
4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4642 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Loại trừ kinh doanh thuốc lá điện tử, thuốc lá nung nóng)
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
4769 Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5231 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
5232 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5520 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
5530 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
5640 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7310 Quảng cáo
(Loại trừ quảng cáo trên không, quảng cáo thuốc lá)
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Loại trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra)
7330 Hoạt động quan hệ công chúng
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8210 Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
8610 Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
8620 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
8691 Hoạt động y tế dự phòng
8692 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
8693 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
8699 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
8710 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
8720 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện
8791 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động chăm sóc tập trung
8799 Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu
8890 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
9011 Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc
9012 Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác
9019 Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
9020 Hoạt động biểu diễn nghệ thuật
9031 Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật
9039 Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật
9311 Hoạt động của các cơ sở thể thao
9312 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
9319 Hoạt động thể thao khác
(Loại trừ hoạt động của các liên đoàn thể thao và ban điều lệ)
9321 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
9329 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
9630 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ và các dịch vụ liên quan
9640 Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân
9690 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!