|
7310
|
Quảng cáo
(Loại trừ: Quảng cáo thuốc lá)
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(Loại trừ: Hoạt động báo chí)
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
(Loại trừ: Hoạt động báo chí)
|
|
6020
|
Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video
|
|
6039
|
Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7330
|
Hoạt động quan hệ công chúng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
(Loại trừ: Hoạt động của phóng viên ảnh)
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Loại trừ: Tư vấn chứng khoán; Hoạt động đánh giá trừ bất động sản và bảo hiểm (cho đồ cổ, đồ trang sức...); Hoạt động của các nhà kinh tế xây dựng;
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8240
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Loại trừ: Hoạt động đấu giá)
|
|
9020
|
Hoạt động biểu diễn nghệ thuật
|
|
9039
|
Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Loại trừ: đấu giá hàng hóa)
|