|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất, lắp ráp phương tiện, thiết bị phòng cháy và chữa cháy
- Sản xuất thiết bị bảo vệ an toàn như: Sản xuất quần áo chống cháy và bảo vệ an toàn; sản xuất dây bảo hiểm cho người sửa chữa điện hoặc các dây bảo vệ cho các ngành nghề khác; sản xuất phao cứu sinh; sản xuất mũ nhựa cứng và các thiết bị bảo vệ cá nhân khác; sản xuất quần áo amiăng (như bộ bảo vệ chống cháy), sản xuất mũ bảo hiểm kim loại và các thiết bị bảo hiểm cá nhân bằng kim loại khác; sản xuất nút tai và nút chống ồn (cho bơi lội và bảo vệ tiếng ồn); sản xuất mặt nạ khí ga.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ đấu giá hàng hóa)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ động vật, thực vật Nhà nước cấm kinh doanh)
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết:
- Bán buôn nhiên liệu, dầu mỡ nhờn, dầu bôi trơn: như than đá, than củi, than cốc, gỗ nhiên liệu, naphtha; dầu mỏ, dầu thô, diesel nhiên liệu, xăng, dầu nhiên liệu, dầu đốt nóng, dầu hỏa; khí dầu mỏ, khí butan và proban đã hoá lỏng; dầu mỡ nhờn, xăng dầu đã tinh chế.
- Bán buôn dầu thô;
- Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các mặt hàng:
- Nhiên liệu cho ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác.
- Bán lẻ dầu, mỡ bôi trơn và sản phẩm làm mát động cơ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác; Bán lẻ xăng, dầu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:-Hoạt động kiến trúc;
-Hoạt động đo đạc và bản đồ: lập bản đồ địa chất, tư vấn trắc địa, tư vấ địa chất công trình; Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước ; Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác.
-Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp, công trình hạ tầng kỹ thuật ; -Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; -Thiết kế công trình giao thông đường bộ; -Thiết kế nội - ngoại thất công trình; thiết kế cảnh quan;-Thiết kế điện - cơ điện công trình, hệ thống điện công trình dân dụng và công nghiệp;-Thiết kế hệ thống cấp - thoát nước; thiết kế san nền, đường bộ và hệ thống thoát nước khu vực đô thị; thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy công trình xây dựng; -Thiết kế thông gió - cấp thoát nhiệt;Thiết kế mạng thông tin - liên lạc trong công trình xây dựng; thiết kế mạng công trình điện tử thông tin, bưu chính viễn thông.
-Thiết kế hệ thống công trình hạ tầng kỹ thuật gồm công trình giao thông, thông tin liên lạc, cung cấp năng lượng, chiếu sáng công cộng, cấp nước, thu gom và xử lý nước thải.
-Tư vấn đầu tư xây dựng công trình và tư vấn giám sát thi công công trình đường dây và trạm biến áp đến 220KV.
-Hoạt động tư vấn đầu tư xây dựng
-Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình.
-Tư vấn quản lý dự án các công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng đô thị, các dịch vụ hỗ trợ xây dựng.
-Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình.
-Khảo sát địa chất công trình; khảo sát trắc địa; Khảo sát địa chất thủy văn; Khảo sát địa hình.
-Tư vấn đấu thầu
-Tư vấn đánh giá hồ sơ dự thầu
-Tư vấn lập hồ sơ mời thầu
-Giám sát thi công xây dựng công trình: dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, đường nội bộ.
;-Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình, kiểm định xây dựng.
-Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp.
-Quy hoạch xây dựng
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ Quảng cáo thuốc lá)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: - Hoạt động trang trí nội thất.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dầu hoả, gas, than nhiên liệu dùng cho gia đình; Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh; Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức (trừ vàng miếng); Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ; Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ); Bán lẻ đồng hồ, kính mắt; Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ vàng miếng và kim loại quý hiếm)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ các mặt hàng Nhà nước cấm kinh doanh)
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4340
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|